Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 哪些 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哪些:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 哪些 trong tiếng Trung hiện đại:

[nǎxiē] cái nào; người nào。 哪一些。
这次会议都有哪些人参加?
cuộc họp lần này có những ai tham dự?
你们讨论哪些问题?
các anh đang bàn bạc những vấn đề gì thế?

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哪

na:nôm na
:nấn ná
:đã nư
nạ:nạ dòng (phụ nữ trung niên)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 些

ta:chúng ta
:tá (tiếng đứng ở cuối câu)
哪些 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 哪些 Tìm thêm nội dung cho: 哪些