Chữ 噕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 噕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 噕:

噕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 噕

噕

Chiết tự chữ 噕

噕 cấu thành từ 2 chữ: 爲, 口
  • 爲 vay, vi, vì, ví, vĩ, vơ, vị, vờ
  • 口 khẩu
  • []

    U+5655, tổng 15 nét, bộ Trảo 爪 [爫]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hui1;
    Việt bính: ;

    噕

    Nghĩa Trung Việt của từ 噕


    Chữ gần giống với 噕:

    噕,

    Chữ gần giống 噕

    噅, 呣, 嗥, 嗜, 嗝, 嗞, 嗟, 嗡, 嗢, 嗤,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 噕 Tự hình chữ 噕 Tự hình chữ 噕 Tự hình chữ 噕

    噕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 噕 Tìm thêm nội dung cho: 噕