Chữ 囍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 囍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 囍:

囍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 囍

囍

Chiết tự chữ 囍

1. 囍 cấu thành từ 2 chữ: 喜, 喜
  • 喜 hi, hí, hẻ, hỉ, hởi, hỷ
  • 喜 hi, hí, hẻ, hỉ, hởi, hỷ
  • 2. 囍 cấu thành từ 10 chữ: 士, 口, 丷, 一, 口, 士, 口, 丷, 一, 口
  • 士 sãi, sõi, sĩ, sỡi
  • 口 khẩu
  • 丷 bát
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 口 khẩu
  • 士 sãi, sõi, sĩ, sỡi
  • 口 khẩu
  • 丷 bát
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 口 khẩu
  • []

    U+56CD, tổng 21 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xi3;
    Việt bính: hei2;

    囍

    Nghĩa Trung Việt của từ 囍


    Chữ gần giống với 囍:

    㘕, 㘖, 㘗, 嚻, 囀, 囁, 囂, 囃, 囄, 囍, 𡄵, 𡄽, 𡄾, 𡅈, 𡅉, 𡅊, 𡅋, 𡅌, 𡅍, 𡅎, 𡅏, 𡅐, 𡅑, 𡅒,

    Chữ gần giống 囍

    敼, 瞦, 譆, 嬉, 嘻, 僖, 鱚, 蟢, 熹, 熺,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 囍 Tự hình chữ 囍 Tự hình chữ 囍 Tự hình chữ 囍

    囍 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 囍 Tìm thêm nội dung cho: 囍