Chữ 焒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 焒, chiết tự chữ LỬA, LỮA, RỠ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 焒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 焒

[]

U+7112, tổng 10 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lü5;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 焒



lửa, như "lửa bếp" (vhn)
lữa, như "lần lữa" (btcn)
rỡ, như "rực rỡ" (btcn)

Chữ gần giống với 焒:

,

Chữ gần giống 焒

, , , , 麿, , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 焒 Tự hình chữ 焒 Tự hình chữ 焒 Tự hình chữ 焒

Nghĩa chữ nôm của chữ: 焒

lửa:lửa bếp
lữa:lần lữa
rỡ:rực rỡ; rỡ ràng
焒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 焒 Tìm thêm nội dung cho: 焒