Chữ 躀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 躀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 躀:

躀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 躀

躀

Chiết tự chữ 躀

躀 cấu thành từ 2 chữ: 足, 貫
  • 足 tú, túc
  • 貫 quan, quen, quán
  • []

    U+8E80, tổng 18 nét, bộ Túc 足
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kuang4;
    Việt bính: gwaan3 kwaang3 kwong3;

    躀

    Nghĩa Trung Việt của từ 躀


    Chữ gần giống với 躀:

    䠞, 䠟, 䠠, 䠡, 䠢, 蹔, 蹘, 蹙, 蹚, 蹛, 蹜, 蹝, 蹞, 蹟, 蹠, 蹡, 蹢, 蹣, 蹤, 蹦, 蹧, 躀, 𨄃, 𨄉, 𨄊, 𨄑, 𨄙, 𨄞, 𨄟, 𨄠, 𨄳, 𨄴, 𨄵, 𨄶, 𨄷, 𨄸, 𨄹, 𨄺, 𨄻, 𨄼, 𨄽, 𨄾, 𨄿, 𨅀, 𨅁, 𨅂, 𨅃, 𨅄, 𨅇, 𨅉,

    Dị thể chữ 躀

    𬦻,

    Chữ gần giống 躀

    跢, 蹝, 蹐, 蹑, 蹒, 蹓, 蹕, 蹖, 蹗, 蹘,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 躀 Tự hình chữ 躀 Tự hình chữ 躀 Tự hình chữ 躀

    躀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 躀 Tìm thêm nội dung cho: 躀