Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 啪嗒 trong tiếng Trung hiện đại:
[pādā] lạch cạch; lách cách (Tượng thanh) (tiếng đồ vật va chạm)。象声词,形容东西落地或撞击的声音。
打字机啪嗒啪嗒地响着。
tiếng máy chữ kêu lạch cạch.
打字机啪嗒啪嗒地响着。
tiếng máy chữ kêu lạch cạch.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嗒
| tháp | 嗒: | tháp (nản chí) |
| đáp | 嗒: | đáp (tượng thanh tiếng vó ngựa, súng liên thanh, tiếng máy nổ...) |

Tìm hình ảnh cho: 啪嗒 Tìm thêm nội dung cho: 啪嗒
