Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 清冽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 清冽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 清冽 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīngliè] mát lạnh; mát rượi; lành lạnh。凉爽而略带寒意; 清凉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 清

thanh:thanh vắng
thinh:lặng thinh
thênh:rộng thênh thênh
thình:thình lình
thảnh:thảnh thơi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冽

liệt:lẫm liệt
rét:mùa rét
sét:đất sét
清冽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 清冽 Tìm thêm nội dung cho: 清冽