Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清爽 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngshuǎng] 1. mát mẻ; trong sạch mát mẻ。清洁凉爽。
雨后空气清爽。
sau cơn mưa, không khí mát mẻ.
2. thoải mái; thanh thản; khoan khoái nhẹ nhàng。轻松爽快。
任务完成了,心里很清爽。
hoàn thành xong nhiệm vụ, trong lòng rất thanh thản.
3. sạch sẽ; ngăn nắp。整洁;干净。
4. rõ ràng; minh bạch; rành mạch。清楚;明白。
把话讲清爽。
nói cho rõ ràng.
雨后空气清爽。
sau cơn mưa, không khí mát mẻ.
2. thoải mái; thanh thản; khoan khoái nhẹ nhàng。轻松爽快。
任务完成了,心里很清爽。
hoàn thành xong nhiệm vụ, trong lòng rất thanh thản.
3. sạch sẽ; ngăn nắp。整洁;干净。
4. rõ ràng; minh bạch; rành mạch。清楚;明白。
把话讲清爽。
nói cho rõ ràng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爽
| sượng | 爽: | sượng sùng |
| sảng | 爽: | sảng khoái |
| sửng | 爽: | sửng sốt |
| sững | 爽: | sừng sững |

Tìm hình ảnh cho: 清爽 Tìm thêm nội dung cho: 清爽
