Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 喜封 trong tiếng Trung hiện đại:
[xǐfēng] gói quà mừng thưởng (theo tục lệ cũ người có điều mừng đem tặng quà cho người khác)。 (喜封儿)旧俗有喜庆的人家给人的赏封。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喜
| hẻ | 喜: | kẽ hẻ (kẽ hở) |
| hỉ | 喜: | song hỉ |
| hởi | 喜: | hồ hởi, hởi dạ, hởi lòng |
| hỷ | 喜: | hoan hỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 封
| phong | 封: | phong làm tướng |

Tìm hình ảnh cho: 喜封 Tìm thêm nội dung cho: 喜封
