Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 喜欢 trong tiếng Trung hiện đại:
[xǐ·huan] 1. thích; yêu mến; ưa thích。 对人或事物有好感或感到兴趣。
2. vui mừng; mừng; vui vẻ。愉快;高兴。
喜喜欢欢过春节。
ăn tết vui vẻ.
快把试验成功的消息广播一下,叫大家喜喜欢欢。
phát thanh ngay tin thí nghiệm thành công, để mọi người mừng.
2. vui mừng; mừng; vui vẻ。愉快;高兴。
喜喜欢欢过春节。
ăn tết vui vẻ.
快把试验成功的消息广播一下,叫大家喜喜欢欢。
phát thanh ngay tin thí nghiệm thành công, để mọi người mừng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喜
| hẻ | 喜: | kẽ hẻ (kẽ hở) |
| hỉ | 喜: | song hỉ |
| hởi | 喜: | hồ hởi, hởi dạ, hởi lòng |
| hỷ | 喜: | hoan hỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 欢
| hoan | 欢: | hân hoan, hoan hỉ, truy hoan |

Tìm hình ảnh cho: 喜欢 Tìm thêm nội dung cho: 喜欢
