Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 操心 trong tiếng Trung hiện đại:
[cāoxīn] bận tâm; nhọc lòng; lo nghĩ; lao tâm khổ trí; bận tâm lo nghĩ; lo lắng。费心考虑和料理。
为国事操心。
lao tâm khổ trí vì việc nước
为女儿的事操碎了心。
lo nghĩ nát ruột chuyện của con gái
操心不禁老。
tinh thần bất an làm ta nhanh suy sụp
操心受累,少活三岁。
tinh thần lo lắng mệt mõi, tổn thọ ba năm
为国事操心。
lao tâm khổ trí vì việc nước
为女儿的事操碎了心。
lo nghĩ nát ruột chuyện của con gái
操心不禁老。
tinh thần bất an làm ta nhanh suy sụp
操心受累,少活三岁。
tinh thần lo lắng mệt mõi, tổn thọ ba năm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 操
| thao | 操: | thao (chụp lấy, làm việc); thao trường |
| tháo | 操: | tháo vát |
| thạo | 操: | thành thạo |
| xáo | 操: | xáo trộn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 操心 Tìm thêm nội dung cho: 操心
