Từ: 幻术 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 幻术:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 幻 • 术

Nghĩa của 幻术 trong tiếng Trung hiện đại:

[huànshù] ảo thuật; xiếc; trò phù thuỷ; ma thuật; trò quỷ thuật。魔术。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 幻

hoẻn幻:đỏ hoẻn; toen hoẻn
ảo幻:ảo ảnh, mờ ảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 术

thuật术:thuật ngữ; mỹ thuật; chiến thuật
truật术:truật (dược thảo)
幻术 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 幻术 Tìm thêm nội dung cho: 幻术