Chữ 尩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 尩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 尩:

尩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 尩

尩

Chiết tự chữ 尩

尩 cấu thành từ 2 chữ: 尣, 王
  • 尣 uông
  • 王 vương, vướng, vượng
  • []

    U+5C29, tổng 8 nét, bộ Uông 尢 [尣]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wang1;
    Việt bính: ;

    尩

    Nghĩa Trung Việt của từ 尩


    Chữ gần giống với 尩:

    尩,

    Dị thể chữ 尩

    㑌,

    Chữ gần giống 尩

    争, 尦, 爭, 牽, 砯, 衰, 啇, 疑, 兼, 段,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 尩 Tự hình chữ 尩 Tự hình chữ 尩 Tự hình chữ 尩

    尩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 尩 Tìm thêm nội dung cho: 尩