Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嚼舌 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiáoshé] 1. nói láo; xuyên tạc; nói bậy。信口胡说;搬弄是非。
有意见当面提,别在背后嚼舌。
có ý kiến gì thì cứ nói trước mặt, đừng có xuyên tạc sau lưng.
2. cãi vã; tranh cãi; cãi vặt。无谓地争辩。也说嚼舌头(jiáoshé·tou)、嚼舌根(jiáoshé·gen) 。
没工夫跟你嚼舌。
không có hơi đâu mà cãi vã với nhà ngươi.
有意见当面提,别在背后嚼舌。
có ý kiến gì thì cứ nói trước mặt, đừng có xuyên tạc sau lưng.
2. cãi vã; tranh cãi; cãi vặt。无谓地争辩。也说嚼舌头(jiáoshé·tou)、嚼舌根(jiáoshé·gen) 。
没工夫跟你嚼舌。
không có hơi đâu mà cãi vã với nhà ngươi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嚼
| tước | 嚼: | tước (nhai) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舌
| thiệt | 舌: | thiệt (cái lưỡi) |
| thịt | 舌: | thịt (thức ăn); ăn thịt |

Tìm hình ảnh cho: 嚼舌 Tìm thêm nội dung cho: 嚼舌
