Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 四联单 trong tiếng Trung hiện đại:
[sìliándān] chứng từ bốn bản。一式四份的单据,形式和用处跟三联单相同。参看〖三联单〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 四
| tư | 四: | điếu thứ tư |
| tớ | 四: | thầy tớ |
| tứ | 四: | tứ bề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 联
| liên | 联: | liên bang; liên hiệp quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |

Tìm hình ảnh cho: 四联单 Tìm thêm nội dung cho: 四联单
