Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 四言诗 trong tiếng Trung hiện đại:
[sìyánshī] thơ bốn chữ; tứ ngôn thi。中国汉代以前最通行的诗歌形式,通章或通篇每句四字。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 四
| tư | 四: | điếu thứ tư |
| tớ | 四: | thầy tớ |
| tứ | 四: | tứ bề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诗
| thi | 诗: | thi nhân |

Tìm hình ảnh cho: 四言诗 Tìm thêm nội dung cho: 四言诗
