Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 荁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 荁, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 荁:
荁
Pinyin: huan2;
Việt bính: wun4;
荁
Nghĩa Trung Việt của từ 荁
Nghĩa của 荁 trong tiếng Trung hiện đại:
[huán]Bộ: 艹- Thảo
Số nét: 9
Hán Việt:
(một loại thực vật, rễ to, lá hình tim, hoa trắng có vân tím, quả hình bầu dục, dùng làm thuốc, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc.)。一种多年生草本植物(vaginate violet)。地下茎粗壮,叶子心脏形,花白色带紫色条纹,果实椭圆形。可入 药,有清热、解毒等作用。
Số nét: 9
Hán Việt:
(một loại thực vật, rễ to, lá hình tim, hoa trắng có vân tím, quả hình bầu dục, dùng làm thuốc, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc.)。一种多年生草本植物(vaginate violet)。地下茎粗壮,叶子心脏形,花白色带紫色条纹,果实椭圆形。可入 药,有清热、解毒等作用。
Chữ gần giống với 荁:
兹, 茖, 茗, 茘, 茙, 茛, 茜, 茞, 茠, 茢, 茤, 茦, 茧, 茨, 茫, 茬, 茭, 茯, 茱, 茲, 茴, 茵, 茶, 茷, 茸, 茹, 茺, 茼, 荀, 荁, 荂, 荃, 荄, 荅, 荆, 荇, 荈, 草, 荊, 荍, 荎, 荏, 荐, 荑, 荒, 荔, 荕, 荖, 荗, 荘, 荙, 荚, 荛, 荜, 荝, 荞, 荟, 荠, 荡, 荣, 荤, 荥, 荦, 荧, 荨, 荩, 荪, 荫, 荬, 荭, 荮, 药,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 荁 Tìm thêm nội dung cho: 荁
