Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 荁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 荁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 荁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 荁

1. 荁 cấu thành từ 2 chữ: 草, 亘
  • tháu, thảo, xáo
  • cắng, cứng, hoàn, hẵng, tuyên
  • 2. 荁 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 亘
  • tháu, thảo
  • cắng, cứng, hoàn, hẵng, tuyên
  • 3. 荁 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 亘
  • thảo
  • cắng, cứng, hoàn, hẵng, tuyên
  • []

    U+8341, tổng 9 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: huan2;
    Việt bính: wun4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 荁


    Nghĩa của 荁 trong tiếng Trung hiện đại:

    [huán]Bộ: 艹- Thảo
    Số nét: 9
    Hán Việt:
    (một loại thực vật, rễ to, lá hình tim, hoa trắng có vân tím, quả hình bầu dục, dùng làm thuốc, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc.)。一种多年生草本植物(vaginate violet)。地下茎粗壮,叶子心脏形,花白色带紫色条纹,果实椭圆形。可入 药,有清热、解毒等作用。

    Chữ gần giống với 荁:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 荁

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 荁 Tự hình chữ 荁 Tự hình chữ 荁 Tự hình chữ 荁

    荁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 荁 Tìm thêm nội dung cho: 荁