Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 出溜 trong tiếng Trung hiện đại:
[chū·liu] 方
trượt chân; lướt; trượt; lướt qua; trôi qua; xuống dốc; trượt xuống; lao xuống。滑;滑行。
脚底下一出溜,摔了一交。
trượt chân ngã một cái.
trượt chân; lướt; trượt; lướt qua; trôi qua; xuống dốc; trượt xuống; lao xuống。滑;滑行。
脚底下一出溜,摔了一交。
trượt chân ngã một cái.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜
| lưu | 溜: | lưu (trượt) |
| lựu | 溜: | xem Lưu |
| rượu | 溜: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |

Tìm hình ảnh cho: 出溜 Tìm thêm nội dung cho: 出溜
