Chữ 㥾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㥾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㥾:

㥾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㥾

㥾

Chiết tự chữ 㥾

[]

U+397E, tổng 14 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ni4;
Việt bính: nik1;

㥾

Nghĩa Trung Việt của từ 㥾


Chữ gần giống với 㥾:

㥼, 㥽, 㥾, 㦀, 㦃, 㦅, 㦆, 㦇, 慓, 慕, 慘, 慚, 慛, 慝, 慞, 慟, 慢, 慣, 慪, 慬, 慱, 慳, 慴, 慵, 慷, 慽, 憀, 憁, 𢟹, 𢠃, 𢠄, 𢠅, 𢠆, 𢠇, 𢠈, 𢠉, 𢠐, 𢠣, 𢠤, 𢠥, 𢠦, 𢠧, 𢠨, 𢠩, 𢠪, 𢠯,

Chữ gần giống 㥾

Tự hình:

Tự hình chữ 㥾 Tự hình chữ 㥾 Tự hình chữ 㥾 Tự hình chữ 㥾

㥾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㥾 Tìm thêm nội dung cho: 㥾