Chữ 䐧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䐧, chiết tự chữ KEO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䐧:

䐧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䐧

䐧

Chiết tự chữ 䐧

[]

U+4427, tổng 14 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: kao4;
Việt bính: hou3;

䐧

Nghĩa Trung Việt của từ 䐧


keo, như "keo dán; keo kiệt; keo sơn" (gdhn)

Chữ gần giống với 䐧:

䐜, 䐝, 䐞, 䐟, 䐠, 䐢, 䐣, 䐤, 䐥, 䐦, 䐧, 䐨, 䐩, 䐪, 膀, 膁, 膂, 膃, 膆, 膈, 膉, 膊, 膋, 膌, 膍, 膏, 膑, 𦞢, 𦞣, 𦟂, 𦟉, 𦟊, 𦟋, 𦟌, 𦟍, 𦟎, 𦟏, 𦟐, 𦟑, 𦟒, 𦟖, 𦟗,

Chữ gần giống 䐧

Tự hình:

Tự hình chữ 䐧 Tự hình chữ 䐧 Tự hình chữ 䐧 Tự hình chữ 䐧

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䐧

keo䐧:keo dán; keo kiệt; keo sơn
䐧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䐧 Tìm thêm nội dung cho: 䐧