Chữ 緼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 緼, chiết tự chữ UẨN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 緼:

緼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 緼

緼

Chiết tự chữ 緼

Chiết tự chữ uẩn bao gồm chữ 絲 昷 hoặc 糹 昷 hoặc 糸 昷 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 緼 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 昷
  • 絲 ti, ty, tơ, tưa
  • 昷
  • 2. 緼 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 昷
  • 糹 miên, mịch
  • 昷
  • 3. 緼 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 昷
  • 糸 mịch
  • 昷
  • []

    U+7DFC, tổng 15 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yun4, yun1;
    Việt bính: ;

    緼

    Nghĩa Trung Việt của từ 緼


    uẩn, như "uẩn bào (áo lụa pha)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 緼:

    䋳, 䋴, 䋵, 䋶, 䋷, 䋸, 䋹, 䋺, 䋻, 䋼, 䋽, 䋾, 䋿, 䌀, 䌁, 䌂, 䌃, 䌄, 䌾, 䌿, 緖, 緗, 緘, 緙, 線, 緜, 緝, 緞, 緟, 締, 緡, 緣, 緤, 緥, 緦, 編, 緩, 緪, 緬, 緯, 緰, 緱, 緲, 練, 緵, 緶, 緹, 緼, 縁, 縂, 縄, 縅, 縆, 縇, 練, 𦂁, 𦂈, 𦂗, 𦂛, 𦂥, 𦂺, 𦂻, 𦂼, 𦂽, 𦂾, 𦂿, 𦃀,

    Dị thể chữ 緼

    缊,

    Chữ gần giống 緼

    縀, 緸, 縆, 縅, 縄, 縃, 縂, 愠, 縁, 揾,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 緼 Tự hình chữ 緼 Tự hình chữ 緼 Tự hình chữ 緼

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 緼

    uẩn緼:uẩn bào (áo lụa pha)
    緼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 緼 Tìm thêm nội dung cho: 緼