Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 悼唁 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàoyàn] phúng viếng; phúng điếu thăm hỏi; chia buồn (phúng điếu người chết và thăm hỏi người thân)。悼念死者并慰问死者亲属。
致电悼唁
gửi điện chia buồn
致电悼唁
gửi điện chia buồn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悼
| xịu | 悼: | xịu mặt |
| điệu | 悼: | truy điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唁
| nghiễn | 唁: | nghiễn (hỏi thăm) |
| ngon | 唁: | ngon lành |
| ngạn | 唁: | ngạn ngữ |
| ngỏn | 唁: |

Tìm hình ảnh cho: 悼唁 Tìm thêm nội dung cho: 悼唁
