Từ: 囤聚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 囤聚:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 囤 • 聚

Nghĩa của 囤聚 trong tiếng Trung hiện đại:

[túnjù] tích trữ; trữ (hàng hoá)。储存聚集(货物)。
囤聚木材
trữ gỗ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 囤

độn囤:độn tích (tích trữ), độn cơ (đầu cơ)
đụn囤:đụn khói, đụn thóc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 聚

sụ聚:sụ cánh
tọ聚:tọ mọ (rờ rẫm)
tụ聚:tụ lại
xụ聚:xụ xuống, xụ mặt
xủ聚:xủ xuống
囤聚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 囤聚 Tìm thêm nội dung cho: 囤聚