Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 囤聚 trong tiếng Trung hiện đại:
[túnjù] tích trữ; trữ (hàng hoá)。储存聚集(货物)。
囤聚木材
trữ gỗ
囤聚木材
trữ gỗ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 囤
| độn | 囤: | độn tích (tích trữ), độn cơ (đầu cơ) |
| đụn | 囤: | đụn khói, đụn thóc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 聚
| sụ | 聚: | sụ cánh |
| tọ | 聚: | tọ mọ (rờ rẫm) |
| tụ | 聚: | tụ lại |
| xụ | 聚: | xụ xuống, xụ mặt |
| xủ | 聚: | xủ xuống |

Tìm hình ảnh cho: 囤聚 Tìm thêm nội dung cho: 囤聚
