Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 围困 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 围困:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 围困 trong tiếng Trung hiện đại:

[wéikùn] vây khốn; vây chặt; bao vây。团团围住使没有出路。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 围

vay:nào vay (thương(thán từ))
vi:vi (bao quanh), chu vi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 困

khuôn:rập khuôn
khốn:khốn đốn, khốn khổ
围困 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 围困 Tìm thêm nội dung cho: 围困