Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 善于 trong tiếng Trung hiện đại:
[shànyú] giỏi về; có sở trường; khéo về。在某方面具有特长。
善于辞令。
có sở trường về giao thiệp; khéo ăn nói.
善于团结群众。
có năng lực đoàn kết quần chúng.
善于辞令。
có sở trường về giao thiệp; khéo ăn nói.
善于团结群众。
có năng lực đoàn kết quần chúng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 善
| thiến | 善: | thiến (tốt, chấp nhận) |
| thiện | 善: | thiện tâm; thiện chí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 于
| vo | 于: | vo gạo, vòng vo |
| vu | 于: | vu (vào thời); vu quy; vu thị (tại) |
| vò | 于: | vò võ |

Tìm hình ảnh cho: 善于 Tìm thêm nội dung cho: 善于
