Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 受事 trong tiếng Trung hiện đại:
[shòushì] bổ ngữ。语法上指动作的对象,也就是受动作支配的人或事物,如"我看报"里的"报","老鹰抓小鸡"里的"小鸡"。表示受事的名词不一定做句子的宾语,如"衣服送来了"里的"衣服"是受事,但是做句子的主语。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 受
| thọ | 受: | thọ (tiếp nhận) |
| thụ | 受: | hấp thụ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 受事 Tìm thêm nội dung cho: 受事
