Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沙发 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāfā] ghế xô-pha; ghế tràng kỷ。装有弹簧或厚泡沫塑料等的坐具,两边有扶手。(英sofa)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙
| nhểu | 沙: | nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi) |
| sa | 沙: | sa mạc, sa trường |
| sà | 沙: | sà xuống |
| xoà | 沙: | tóc xoà; xuề xoà, cười xoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |

Tìm hình ảnh cho: 沙发 Tìm thêm nội dung cho: 沙发
