Chữ 䅠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䅠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䅠:

䅠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䅠

䅠

Chiết tự chữ 䅠

[]

U+4160, tổng 14 nét, bộ Hòa 禾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ti2;
Việt bính: taai4 teon1;

䅠

Nghĩa Trung Việt của từ 䅠


Chữ gần giống với 䅠:

䅠, 䅡, 䅢, 䅣, 䅤, 䅥, 䅦, 䅧, 䅨, 䅩, 䅪, 稬, 稭, 種, 稱, 稲, 稳, 穊, 𥠬, 𥠭, 𥠮, 𥠯,

Chữ gần giống 䅠

Tự hình:

Tự hình chữ 䅠 Tự hình chữ 䅠 Tự hình chữ 䅠 Tự hình chữ 䅠

䅠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䅠 Tìm thêm nội dung cho: 䅠