Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 圆鼓鼓 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuángǔgǔ] căng tròn; mẩy。(圆鼓鼓的)形容圆而凸起的样子。
挺着圆鼓鼓的肚子。
bụng căng tròn.
圆鼓鼓的豆粒。
hạt đậu mẩy.
挺着圆鼓鼓的肚子。
bụng căng tròn.
圆鼓鼓的豆粒。
hạt đậu mẩy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆
| viên | 圆: | viên hình (hình tròn); viên tịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼓
| cổ | 鼓: | cổ động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼓
| cổ | 鼓: | cổ động |

Tìm hình ảnh cho: 圆鼓鼓 Tìm thêm nội dung cho: 圆鼓鼓
