Từ: 土语 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 土语:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 土语 trong tiếng Trung hiện đại:

[tǔyǔ] thổ ngữ; phương ngôn; tiếng địa phương。土话。
方言土语
phương ngôn thổ ngữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 土

thổ:thuế điền thổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
土语 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 土语 Tìm thêm nội dung cho: 土语