Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当年 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāngnián] 1. năm đó; lúc đấy; trước kia; trước đây; lúc đó。指过去某一时间。
当年旧事
sự việc trước đây
当年我离开家的时候,这里还没有火车。
khi tôi rời nhà lúc đó, ở đây chưa có xe lửa.
2. đương niên; tráng niên; thời sung sức; lúc sung sức; thời khoẻ mạnh。指身强力壮的时期。
他正当年,干活一点儿也不觉得累。
anh ấy đương lúc sung sức, làm việc gì cũng không biết mệt.
[dàngnián]
năm đó; năm ấy; cùng năm。就在本年;同一年。
这个工厂当年兴建,当年投产。
nhà máy này năm đó khởi công xây dựng và đưa vào sản xuất cùng năm.
当年旧事
sự việc trước đây
当年我离开家的时候,这里还没有火车。
khi tôi rời nhà lúc đó, ở đây chưa có xe lửa.
2. đương niên; tráng niên; thời sung sức; lúc sung sức; thời khoẻ mạnh。指身强力壮的时期。
他正当年,干活一点儿也不觉得累。
anh ấy đương lúc sung sức, làm việc gì cũng không biết mệt.
[dàngnián]
năm đó; năm ấy; cùng năm。就在本年;同一年。
这个工厂当年兴建,当年投产。
nhà máy này năm đó khởi công xây dựng và đưa vào sản xuất cùng năm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |

Tìm hình ảnh cho: 当年 Tìm thêm nội dung cho: 当年
