Từ: 卷尾鸟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卷尾鸟:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 卷 • 尾 • 鸟

Nghĩa của 卷尾鸟 trong tiếng Trung hiện đại:

Juǎnwèiniǎo chèo bẻo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卷

cuốn卷:bánh cuốn; cuốn chỉ; cuốn gói
quyển卷:quyển sách
quẹn卷:sạch quẹn, quẹn má hồng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尾

vã尾:ăn vã
vãi尾:sãi vãi
vĩ尾:vĩ (đuôi, phía cuối, phần còn lại)
vả尾:vả lại
vải尾:áo vải; dệt vải

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸟

điểu鸟:đà điểu
卷尾鸟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卷尾鸟 Tìm thêm nội dung cho: 卷尾鸟