Từ: 杜塞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 杜塞:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 杜 • 塞

Nghĩa của 杜塞 trong tiếng Trung hiện đại:

[dùsè] ngăn chặn; ngăn lại; ngăn cản。阻止;堵住;阻塞。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杜

đũa杜:đậu đũa
đậu杜:cây đậu (cây đỗ)
đỏ杜:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đổ杜:đổ bộ; đổ đồng; đổ vỡ; trời đổ mưa
đỗ杜:đỗ quyên; đỗ trọng; đỗ xe; thi đỗ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 塞

tái塞:biên tái (điểm yếu lược)
tắc塞:bế tắc
杜塞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 杜塞 Tìm thêm nội dung cho: 杜塞