Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 在于 trong tiếng Trung hiện đại:
[zàiyú] 1. ở chỗ; ở chỗ。指出事物的本质所在,或指出事物以什么为内容。
先进人物的特点在于他们总是把集体利益放在个人利益之上。
đặc điểm của những người tiên tiến là ở chỗ họ luôn đặt lợi ích tập thể lên trên lợi ích cá nhân.
2. quyết định ở; do; tuỳ。决定于。
去不去在于你自己。
đi hay không đi là tuỳ anh.
先进人物的特点在于他们总是把集体利益放在个人利益之上。
đặc điểm của những người tiên tiến là ở chỗ họ luôn đặt lợi ích tập thể lên trên lợi ích cá nhân.
2. quyết định ở; do; tuỳ。决定于。
去不去在于你自己。
đi hay không đi là tuỳ anh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 在
| tại | 在: | tại gia, tại vị, tại sao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 于
| vo | 于: | vo gạo, vòng vo |
| vu | 于: | vu (vào thời); vu quy; vu thị (tại) |
| vò | 于: | vò võ |

Tìm hình ảnh cho: 在于 Tìm thêm nội dung cho: 在于
