Từ: 包袱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 包袱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 包袱 trong tiếng Trung hiện đại:

[bāo·fu] 1. vải gói đồ. 包东西用的布。
2. bọc; gói (dùng vải gói). 用布包起来的包儿。
3. gánh nặng (tư tưởng); vật nặng. 比喻影响思想或行动的负担。
思想包袱
gánh nặng về tư tưởng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 包

bao:bao bọc
bâu: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 袱

phất:bao phất (gói bọc bằng vải)
phục:bao phục (gói bằng vải)
包袱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 包袱 Tìm thêm nội dung cho: 包袱