Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 包袱 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāo·fu] 1. vải gói đồ. 包东西用的布。
2. bọc; gói (dùng vải gói). 用布包起来的包儿。
3. gánh nặng (tư tưởng); vật nặng. 比喻影响思想或行动的负担。
思想包袱
gánh nặng về tư tưởng
2. bọc; gói (dùng vải gói). 用布包起来的包儿。
3. gánh nặng (tư tưởng); vật nặng. 比喻影响思想或行动的负担。
思想包袱
gánh nặng về tư tưởng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 包
| bao | 包: | bao bọc |
| bâu | 包: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 袱
| phất | 袱: | bao phất (gói bọc bằng vải) |
| phục | 袱: | bao phục (gói bằng vải) |

Tìm hình ảnh cho: 包袱 Tìm thêm nội dung cho: 包袱
