Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 郡主 trong tiếng Trung hiện đại:
[jùnzhǔ] quận chúa。周时与天子同姓的诸侯之女。因其结婚时,由郡为之主婚,故称为"郡主"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 郡
| quạnh | 郡: | cô quạnh |
| quấn | 郡: | quấn quít |
| quẩn | 郡: | quanh quẩn |
| quận | 郡: | quận huyện |
| quặn | 郡: | đau quặn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |

Tìm hình ảnh cho: 郡主 Tìm thêm nội dung cho: 郡主
