Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 诃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 诃, chiết tự chữ HA
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 诃:
诃
Biến thể phồn thể: 訶;
Pinyin: he1;
Việt bính: ho1;
诃 ha
ha, như "cười ha hả" (gdhn)
Pinyin: he1;
Việt bính: ho1;
诃 ha
Nghĩa Trung Việt của từ 诃
Giản thể của chữ 訶.ha, như "cười ha hả" (gdhn)
Nghĩa của 诃 trong tiếng Trung hiện đại:
[hē]Bộ: 言 (讠,訁) - Ngôn
Số nét: 12
Hán Việt: KHA
1. trách; trách mắng; trách cứ; hờn trách; trách móc; quát mắng。同"呵"2.。
2. cây kha tử。诃子:常绿乔木,叶子卵形或椭圆形。果实像橄榄,可以入药。产于中国云南、广东一带,以及印度、缅甸、马来亚等地。
3. quả kha tử; quả Tạng thanh。诃子:这种植物的果实。
Số nét: 12
Hán Việt: KHA
1. trách; trách mắng; trách cứ; hờn trách; trách móc; quát mắng。同"呵"2.。
2. cây kha tử。诃子:常绿乔木,叶子卵形或椭圆形。果实像橄榄,可以入药。产于中国云南、广东一带,以及印度、缅甸、马来亚等地。
3. quả kha tử; quả Tạng thanh。诃子:这种植物的果实。
Dị thể chữ 诃
訶,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诃
| ha | 诃: | cười ha hả |

Tìm hình ảnh cho: 诃 Tìm thêm nội dung cho: 诃
