Từ: 作乐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 作乐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 作乐 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuòlè] mua vui; làm vui。取乐。
寻欢作乐
mua vui
苦中作乐
tìm vui trong đau khổ
[zuòyuè]
soạn nhạc; viết nhạc; sáng tác nhạc。制定乐律。 tấu nhạc。奏乐。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 作

tác:tuổi tác; tan tác
tố:tố (chế tạo; bắt tay vào việc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐

lạc:lạc quan; hoa lạc
nhạc:âm nhạc, nhạc điệu
作乐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 作乐 Tìm thêm nội dung cho: 作乐