Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作乐 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòlè] mua vui; làm vui。取乐。
寻欢作乐
mua vui
苦中作乐
tìm vui trong đau khổ
[zuòyuè]
soạn nhạc; viết nhạc; sáng tác nhạc。制定乐律。 tấu nhạc。奏乐。
寻欢作乐
mua vui
苦中作乐
tìm vui trong đau khổ
[zuòyuè]
soạn nhạc; viết nhạc; sáng tác nhạc。制定乐律。 tấu nhạc。奏乐。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐
| lạc | 乐: | lạc quan; hoa lạc |
| nhạc | 乐: | âm nhạc, nhạc điệu |

Tìm hình ảnh cho: 作乐 Tìm thêm nội dung cho: 作乐
