Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 在案 trong tiếng Trung hiện đại:
[zài"àn] có trong hồ sơ (dùng trong công văn thời xưa.)。公文用语,表示某事在档案中已经有记录,可以查考。
记录在案
có ghi trong văn bản hồ sơ.
记录在案
có ghi trong văn bản hồ sơ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 在
| tại | 在: | tại gia, tại vị, tại sao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 案
| án | 案: | hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu) |

Tìm hình ảnh cho: 在案 Tìm thêm nội dung cho: 在案
