Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地摊 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìtān] hàng vỉa hè; hàng rong; hàng trên vỉa hè。(地摊儿)就地陈列货物出卖的摊子。
摆地摊儿。
bày hàng trên vỉa hè
摆地摊儿。
bày hàng trên vỉa hè
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摊
| thán | 摊: | thán (góp tiền) |

Tìm hình ảnh cho: 地摊 Tìm thêm nội dung cho: 地摊
