Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地秤 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìchèng] cân chìm; cân cầu đường (dưới đất)。秤的一种,安装在地上,放物体的部分跟地面一般平,一次可以称数吨至数十吨,多用于仓库和车站。也叫地磅。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秤
| hấng | 秤: | hấng lấy (hứng lấy) |
| xứng | 秤: | cân xứng |

Tìm hình ảnh cho: 地秤 Tìm thêm nội dung cho: 地秤
