Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坐力 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòlì] sức giật; lực tương phản。指枪弹、炮弹射出时的反冲力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐
| ngồi | 坐: | ngồi xuống, rốn ngồi |
| toà | 坐: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 坐: | toạ đàm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 坐力 Tìm thêm nội dung cho: 坐力
