Từ: 坐力 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 坐力:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 坐力 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuòlì] sức giật; lực tương phản。指枪弹、炮弹射出时的反冲力。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐

ngồi:ngồi xuống, rốn ngồi
toà:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ:toạ đàm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 力

lực:lực điền
sức:sức lực
sực:sực nhớ
sựt:nhai sựt sựt
坐力 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 坐力 Tìm thêm nội dung cho: 坐力