Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 施诊 trong tiếng Trung hiện đại:
[shīzhěn] khám bệnh từ thiện; khám bệnh không lấy tiền。给贫苦的人看病,不收诊费。也说施医。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 施
| the | 施: | phòng the |
| thi | 施: | thi ân, thi hành |
| thia | 施: | ném thia lia |
| thè | 施: | thè lè |
| thé | 施: | |
| thí | 施: | thí tốt |
| thỉ | 施: | thủ thỉ |
| thị | 施: | thị uy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诊
| chẩn | 诊: | chẩn đoán |

Tìm hình ảnh cho: 施诊 Tìm thêm nội dung cho: 施诊
