Từ: 束身 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 束身:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 束身 trong tiếng Trung hiện đại:

[shùshēn] 1. giữ mình; tự rèn mình。约束自身,不放纵。
2. tự trói buộc。自缚。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 束

súc:súc giấy
thóc:thóc mách
thót:thót bụng
thúc:thúc (bó lại; trói sau lưng)
thút:thút thít

Nghĩa chữ nôm của chữ: 身

thân:thân mình
束身 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 束身 Tìm thêm nội dung cho: 束身