Chữ 㢅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㢅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㢅:

㢅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㢅

㢅

Chiết tự chữ 㢅

[]

U+3885, tổng 10 nét, bộ Nghiễm 广
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: long4;
Việt bính: lung6;

㢅

Nghĩa Trung Việt của từ 㢅


Chữ gần giống với 㢅:

㢃, 㢄, 㢅, 㢆, 座, 庫, 庬, 𢈱,

Chữ gần giống 㢅

Tự hình:

Tự hình chữ 㢅 Tự hình chữ 㢅 Tự hình chữ 㢅 Tự hình chữ 㢅

㢅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㢅 Tìm thêm nội dung cho: 㢅