Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当家子 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàngjiā·zi] thân tộc; họ hàng; bà con trong họ。同宗族的人;本家。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 当家子 Tìm thêm nội dung cho: 当家子
