Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沉疴 trong tiếng Trung hiện đại:
[chénkē] bệnh trầm kha; bệnh trầm trọng; bệnh nặng kéo dài。长久而严重的病。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沉
| chìm | 沉: | chìm xuống sông; của chìm; ba chìm bảy nổi (long đong) |
| chằm | 沉: | chằm nón (khâu nón) |
| ngầm | 沉: | ngấm ngầm |
| ngằm | 沉: | đau ngằm ngằm |
| tròm | 沉: | tròm trèm |
| trầm | 沉: | trầm lặng |
| trằm | 沉: | trằm trồ |
| đẫm | 沉: | đẫm lệ, ướt đẫm, thấm đẫm |
| đắm | 沉: | đắm đuối, say đắm |
| đẵm | 沉: | đẵm máu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疴
| a | 疴: | trầm a (trầm kha: ốm nặng) |
| kha | 疴: | trầm kha |
| khú | 疴: | già khú đế |
| khờ | 疴: | khờ khạo, khù khờ |

Tìm hình ảnh cho: 沉疴 Tìm thêm nội dung cho: 沉疴
