Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自信 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìxìn] tự tin。相信自己。
自信心
lòng tự tin
自信能够完成这个任务。
tự tin có thể hoàn thành nhiệm vụ này.
自信心
lòng tự tin
自信能够完成这个任务。
tự tin có thể hoàn thành nhiệm vụ này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 信
| tin | 信: | tin tức |
| tín | 信: | tín đồ; tín hiệu; thư tín |

Tìm hình ảnh cho: 自信 Tìm thêm nội dung cho: 自信
