Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 卹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 卹, chiết tự chữ TUẤT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卹:
卹
Pinyin: xu4;
Việt bính: seot1;
卹 tuất
Nghĩa Trung Việt của từ 卹
(Động) Lo lắng, ưu lự.§ Cũng như tuất 恤.
(Động) Giúp đỡ, cứu giúp.
◇Liêu trai chí dị 聊齋志異: Thử nữ chí hiếu, bần cực khả mẫn, nghi thiểu chu tuất chi 此女至孝, 貧極可憫, 宜少周卹之 (Hiệp nữ 俠女) Cô gái này rất có hiếu, nghèo quá thật đáng thương, nên giúp người ta một chút.
(Động) Thương xót, vỗ về an ủy.
◎Như: liên cô tuất quả 憐孤卹寡 thương xót cô nhi quả phụ.
(Tính) Sợ hãi, kinh khủng.
tuất, như "tuất (cảm thương)" (gdhn)
Dị thể chữ 卹
恤,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卹
| tuất | 卹: | tuất (cảm thương) |

Tìm hình ảnh cho: 卹 Tìm thêm nội dung cho: 卹
