Từ: 摩擦音 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摩擦音:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 摩擦音 trong tiếng Trung hiện đại:

[mócāyīn] âm sát (ngữ âm học)。擦音:口腔通路缩小,气流从中挤出而发的不辅音,如 普通话语音中的、f、s、sh等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摩

ma:Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 擦

sát:sát một bên
xát:cọ xát, xây xát, chà xát
xớt:chầy xớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 音

âm:âm thanh
ơm:tá ơm (nhận vơ)
ậm:ậm à ậm ừ
摩擦音 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 摩擦音 Tìm thêm nội dung cho: 摩擦音